🇨🇳
🔥 0 ✅ 0 block

Học theo chủ điểm

Bấm vào một chủ điểm để học block 10 thẻ lấy từ chủ điểm đó.

👋

Chào hỏi & Giới thiệu

问候与介绍

HSK1

Chào hỏi, tự giới thiệu, làm quen, cảm ơn, xin lỗi

0/46 từ đã nhớ vững 0%
👨‍👩‍👧

Gia đình

家庭

HSK1

Thành viên gia đình, quan hệ họ hàng, tuổi tác

0/36 từ đã nhớ vững 0%
🕐

Thời gian & Lịch

时间与日历

HSK1

Giờ, ngày, tháng, thứ, hôm nay/mai, tần suất

0/63 từ đã nhớ vững 0%
🍜

Ăn uống

饮食

HSK1

Món ăn, đồ uống, nhà hàng, gọi món, khẩu vị

0/65 từ đã nhớ vững 0%
💼

Công việc & Nghề nghiệp

工作与职业

HSK2

Nghề nghiệp, công ty, đồng nghiệp, cấp trên, lương thưởng

0/201 từ đã nhớ vững 0%
🛒

Mua sắm

购物

HSK2

Giá cả, mặc cả, thanh toán, số lượng, đổi trả

0/78 từ đã nhớ vững 0%
🏥

Sức khỏe

健康

HSK2

Bệnh tật, triệu chứng, bệnh viện, thuốc, nghỉ phép ốm

0/73 từ đã nhớ vững 0%
🚌

Giao thông

交通

HSK2

Phương tiện, đường đi, chỉ đường, đi làm, xe đưa rước

0/78 từ đã nhớ vững 0%
🌦️

Thời tiết

天气

HSK2

Nắng mưa, nóng lạnh, mùa, dự báo

0/29 từ đã nhớ vững 0%

Sở thích

爱好

HSK2

Thể thao, âm nhạc, phim ảnh, du lịch, giải trí

0/91 từ đã nhớ vững 0%
🏭

Nhà máy & Sản xuất

工厂与生产

HSK3

Dây chuyền, máy móc, nguyên liệu, chất lượng, năng suất, ca làm việc

0/26 từ đã nhớ vững 0%
📊

Họp hành & Báo cáo

会议与报告

HSK3

Họp, báo cáo cấp trên, số liệu, kế hoạch, tiến độ, đề xuất

0/109 từ đã nhớ vững 0%
⚠️

An toàn lao động

劳动安全

HSK3

Thiết bị bảo hộ, cảnh báo nguy hiểm, quy định, sự cố, sơ cứu

0/25 từ đã nhớ vững 0%
Học theo HSK1 Học theo HSK2 Học theo HSK3 Học theo HSK4
🔀 Học ngẫu nhiên