🇨🇳
🔥 0 ✅ 0 block
⏰

Có 71 từ đến hạn ôn

Bấm để học block 10 thẻ — khoảng 10 phút

→
🔥
0

ngày liên tiếp

⭕
0

block hôm nay

Tiến độ theo cấp độ

HSK1 0 vững · 33 đang học · 150 tổng
HSK2 0 vững · 28 đang học · 147 tổng
HSK3 0 vững · 4 đang học · 298 tổng
HSK4 0 vững · 6 đang học · 598 tổng

Câu ví dụ do AI tạo

Còn 20 từ nữa nhớ vững là câu ví dụ sẽ chỉ dùng từ bạn đã biết. Hiện tại AI dùng thêm từ thông dụng cùng cấp độ.

Điểm thi qua các lần

Từ yếu — nên ôn nhanh

Ôn ngay
运动

yùn dòng

vận động, di chuyển; tập thể dục, thể thao; chuyển động; phong trào, chiến dịch

sai 1×
着

zhāo / zháo / zhe / zhuó

[zhāo] nước cờ; mẹo, thủ đoạn; được!; (phương ngữ) thêm vào | [zháo] chạm, tiếp xúc; cảm thấy; bị ảnh hưởng; bén lửa, cháy; (thông tục) ngủ; (sau động từ) đạt được mục đích | [zhe] trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái tiếp diễn | [zhuó] mặc (quần áo); tiếp xúc; dùng, áp dụng

sai 1×
次

cì

thứ, lần (thứ tự); thứ hai; thứ cấp, phó; kém chất lượng; thứ tự, trình tự; (hóa học) hypo-; lượng từ cho sự kiện: lần

sai 1×
📚

Chủ điểm

👂

Luyện nghe

📝

Làm bài thi

🕘

Lịch sử